ров
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hào, hố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́в | рвы́ |
| Sinh cách | рва́ | рво́в |
| Tặng cách | рву́ | рва́м |
| Đối cách | ро́в | рвы́ |
| Công cụ cách | рво́м | рва́ми |
| Giới cách | рве́, рву́ | рва́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́в | рвы́ |
| Sinh cách | рва́ | рво́в |
| Tặng cách | рву́ | рва́м |
| Đối cách | ро́в | рвы́ |
| Công cụ cách | рво́м | рва́ми |
| Giới cách | рве́, рву́ | рва́х |