ро́бот робот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Rô bớt, người máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́ботро́боты
Sinh cáchро́ботаро́ботов
Tặng cáchро́ботуро́ботам
Đối cáchро́ботаро́ботов
Công cụ cáchро́ботомро́ботами
Giới cáchро́ботеро́ботах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa