ро́ббер роббер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ván bài, ván (đánh bài)đánh bàiat cards

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́бберро́бберы
Sinh cáchро́ббераро́бберов
Tặng cáchро́бберуро́бберам
Đối cáchро́бберро́бберы
Công cụ cáchро́бберомро́бберами
Giới cáchро́ббереро́бберах