ро́ббер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ván bài, ván (đánh bài)đánh bàiat cards
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́ббер | ро́бберы |
| Sinh cách | ро́ббера | ро́бберов |
| Tặng cách | ро́бберу | ро́бберам |
| Đối cách | ро́ббер | ро́бберы |
| Công cụ cách | ро́ббером | ро́бберами |
| Giới cách | ро́ббере | ро́бберах |