риэ́лтор риэлтор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. môi giới bất động sản, đại lý bất động sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchриэ́лторриэ́лторы
Sinh cáchриэ́лторариэ́лторов
Tặng cáchриэ́лторуриэ́лторам
Đối cáchриэ́лторариэ́лторов
Công cụ cáchриэ́лторомриэ́лторами
Giới cáchриэ́лторериэ́лторах