рифмова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vần với nhau, hợp vần
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рифму́ющийся | рифмова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рифму́ясь | рифмовавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рифму́ющийся | рифмова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рифму́ясь | рифмовавшись |