ри́фма рифма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vần, vận, vần thơ, âm vận, thi vận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́фмари́фмы
Sinh cáchри́фмырифм
Tặng cáchри́фмери́фмам
Đối cáchри́фмури́фмы
Công cụ cáchри́фмойри́фмами
Giới cáchри́фмери́фмах

Ví dụ

  • мужская рифма
    vần dương, vần đực
  • женская рифма
    vần âm, vần cái