риф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đá ngầm, ám tiêuподводная скалаrạn° риф II м. 1a

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́фри́фы
Sinh cáchри́фари́фов
Tặng cáchри́фури́фам
Đối cáchри́фри́фы
Công cụ cáchри́фомри́фами
Giới cáchри́фери́фах

Ví dụ

  • брать рифы
    cuốn mép buồm, cuốn bớt buồm

Từ liên quan