риф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đá ngầm, ám tiêuподводная скалаrạn° риф II м. 1a
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ри́ф | ри́фы |
| Sinh cách | ри́фа | ри́фов |
| Tặng cách | ри́фу | ри́фам |
| Đối cách | ри́ф | ри́фы |
| Công cụ cách | ри́фом | ри́фами |
| Giới cách | ри́фе | ри́фах |
Ví dụ
- брать рифыcuốn mép buồm, cuốn bớt buồm