рито́рика риторика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lối văn khoa trương, lối văn hào nhoángнапыщенностьrỗng tuếchперен.
  2. Mỹ từ pháp, mỹ từ học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрито́рикарито́рики
Sinh cáchрито́рикирито́рик
Tặng cáchрито́рикерито́рикам
Đối cáchрито́рикурито́рики
Công cụ cáchрито́рикойрито́риками
Giới cáchрито́рикерито́риках