ри́тор ритор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà hùng biện, nhà tu từ họcоратор в Древней Греции

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́торри́торы
Sinh cáchри́торари́торов
Tặng cáchри́торури́торам
Đối cáchри́торари́торов
Công cụ cáchри́торомри́торами
Giới cáchри́торери́торах