ри́тор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà hùng biện, nhà tu từ họcоратор в Древней Греции
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ри́тор | ри́торы |
| Sinh cách | ри́тора | ри́торов |
| Tặng cách | ри́тору | ри́торам |
| Đối cách | ри́тора | ри́торов |
| Công cụ cách | ри́тором | ри́торами |
| Giới cách | ри́торе | ри́торах |