ри́тмика ритмика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhịp điệu học, tiết tấu học, vận luật học, âm điệu họcучение о ритме
  2. nhịp điệu, tiết tấuв музыке
  3. tiết điệuв стихах
  4. tập động tác nhịp điệuсистеме физических упражненийmôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́тмикари́тмики
Sinh cáchри́тмикири́тмик
Tặng cáchри́тмикери́тмикам
Đối cáchри́тмикури́тмики
Công cụ cáchри́тмикой, ри́тмикоюри́тмиками
Giới cáchри́тмикери́тмиках