рису́ющийся рисующийся

tính từ

Nghĩa

  1. hiện ra, thấp thoáng
  2. làm bộ, khoe khoang

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрису́ющийсярису́ющеесярису́ющаясярису́ющиеся
Sinh cáchрису́ющегосярису́ющегосярису́ющейсярису́ющихся
Tặng cáchрису́ющемусярису́ющемусярису́ющейсярису́ющимся
Đối cáchрису́ющегося, рису́ющийсярису́ющеесярису́ющуюсярису́ющихся, рису́ющиеся
Công cụ cáchрису́ющимсярису́ющимсярису́ющейся, рису́ющеюсярису́ющимися
Giới cáchрису́ющемсярису́ющемсярису́ющейсярису́ющихся

рисова́ться рисоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hình dung, tưởng tượngДказатьсяперен.
  2. lộ ra, hiện ra, lộ rõ, hiện rõвиднеться
  3. phô trương, khoe mẽ, làm bộ làm tịch, vây vo, giương vây, vâyТкрасоваться

Chia động từ

Hiện tại
ярису́юсь
тырису́ешься
он / она / онорису́ется
мырису́емся
вырису́етесь
онирису́ются
Quá khứ
Giống đựcрисова́лся
Giống cáiрисова́лась
Giống trungрисова́лось
Số nhiềuрисова́лись
Mệnh lệnh
Số ítрису́йся
Số nhiềuрису́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрису́ющийсярисова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрису́ясьрисовавшись