рисова́льщик рисовальщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người vẽ kỹ thuật, người thiết kế bản vẽ
  2. người vẽ kỹ thuật, họa sĩ phác thảo
  3. họa sĩ đồ họa, nghệ sĩ đồ họa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрисова́льщикрисова́льщики
Sinh cáchрисова́льщикарисова́льщиков
Tặng cáchрисова́льщикурисова́льщикам
Đối cáchрисова́льщикарисова́льщиков
Công cụ cáchрисова́льщикомрисова́льщиками
Giới cáchрисова́льщикерисова́льщиках