ри́млянка римлянка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ La Mã, người phụ nữ La Mã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́млянкари́млянки
Sinh cáchри́млянкири́млянок
Tặng cáchри́млянкери́млянкам
Đối cáchри́млянкури́млянок
Công cụ cáchри́млянкой, ри́млянкоюри́млянками
Giới cáchри́млянкери́млянках