ри́кша
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Phu xe, người kéo xe, người đạp xích-lô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ри́кша | ри́кши |
| Sinh cách | ри́кши | ри́кш |
| Tặng cách | ри́кше | ри́кшам |
| Đối cách | ри́кшу | ри́кши |
| Công cụ cách | ри́кшей, ри́кшею | ри́кшами |
| Giới cách | ри́кше | ри́кшах |