рие́лтор риелтор

danh từgiống đực

Nghĩa

  1. môi giới bất động sản
  2. môi giới nhà đất
  3. chuyên viên môi giới bất động sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрие́лторрие́лторы
Sinh cáchрие́лторарие́лторов
Tặng cáchрие́лторурие́лторам
Đối cáchрие́лторрие́лторы
Công cụ cáchрие́лторомрие́лторами
Giới cáchрие́лторерие́лторах