ригори́ст ригорист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa nghiêm khắc, người nghiêm ngặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchригори́стригори́сты
Sinh cáchригори́старигори́стов
Tặng cáchригори́стуригори́стам
Đối cáchригори́старигори́стов
Công cụ cáchригори́стомригори́стами
Giới cáchригори́стеригори́стах