ригори́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo chủ nghĩa nghiêm khắc, người nghiêm ngặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ригори́ст | ригори́сты |
| Sinh cách | ригори́ста | ригори́стов |
| Tặng cách | ригори́сту | ригори́стам |
| Đối cách | ригори́ста | ригори́стов |
| Công cụ cách | ригори́стом | ригори́стами |
| Giới cách | ригори́сте | ригори́стах |