ригори́зм ригоризм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa nghiêm khắc, chủ nghĩa nghiêm ngặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchригори́змригори́змы
Sinh cáchригори́змаригори́змов
Tặng cáchригори́змуригори́змам
Đối cáchригори́змригори́змы
Công cụ cáchригори́змомригори́змами
Giới cáchригори́змеригори́змах