риги́дность ригидность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính cứng nhắc, độ cứng, sự cứng đờ
  2. tính cứng nhắc, sự cứng đờ, tính không linh hoạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchриги́дностьриги́дности
Sinh cáchриги́дностириги́дностей
Tặng cáchриги́дностириги́дностям
Đối cáchриги́дностьриги́дности
Công cụ cáchриги́дностьюриги́дностями
Giới cáchриги́дностириги́дностях