риа

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hãng thông tấn NgaRussian news agency; Росси́йское информацио́нное аге́нтство or РИА Новости.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchРИ́А—
Sinh cáchРИ́А—
Tặng cáchРИ́А—
Đối cáchРИ́А—
Công cụ cáchРИ́А—
Giới cáchРИ́А—