ржа́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim choi choi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ржа́нка | ржа́нки |
| Sinh cách | ржа́нки | ржа́нок |
| Tặng cách | ржа́нке | ржа́нкам |
| Đối cách | ржа́нку | ржа́нок |
| Công cụ cách | ржа́нкой, ржа́нкою | ржа́нками |
| Giới cách | ржа́нке | ржа́нках |