ржа́вый
tính từ
Nghĩa
- Gỉ, han gỉ, han sét, có sét
- — màu gỉ sắtthông tụcо цвете
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ржа́вый | ржа́вое | ржа́вая | ржа́вые |
| Sinh cách | ржа́вого | ржа́вого | ржа́вой | ржа́вых |
| Tặng cách | ржа́вому | ржа́вому | ржа́вой | ржа́вым |
| Đối cách | ржа́вый, ржа́вого | ржа́вое | ржа́вую | ржа́вые, ржа́вых |
| Công cụ cách | ржа́вым | ржа́вым | ржа́вой, (ржа́вою) | ржа́выми |
| Giới cách | ржа́вом | ржа́вом | ржа́вой | ржа́вых |
