ржа́вчинка ржавчинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lớp gỉ mỏnglight; Dimutive of ржавчина.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchржа́вчинкаржа́вчинки
Sinh cáchржа́вчинкиржа́вчинок
Tặng cáchржа́вчинкержа́вчинкам
Đối cáchржа́вчинкуржа́вчинки
Công cụ cáchржа́вчинкой, ржа́вчинкоюржа́вчинками
Giới cáchржа́вчинкержа́вчинках