ржа́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự gỉ, tính gỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ржа́вость | ржа́вости |
| Sinh cách | ржа́вости | ржа́востей |
| Tặng cách | ржа́вости | ржа́востям |
| Đối cách | ржа́вость | ржа́вости |
| Công cụ cách | ржа́востью | ржа́востями |
| Giới cách | ржа́вости | ржа́востях |