ре́ять реять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay phấp phới, bay phất phới, tung bayразвеваться
  2. liệngпарить
  3. lướt nhẹплавно двигатьсяđi

Chia động từ

Hiện tại
яре́ю
тыре́ешь
он / она / оноре́ет
мыре́ем
выре́ете
онире́ют
Quá khứ
Giống đựcре́ял
Giống cáiре́яла
Giống trungре́яло
Số nhiềuре́яли
Mệnh lệnh
Số ítре́й
Số nhiềuре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngре́ющийре́явший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từре́яреяв, реявши