речево́й речевой

tính từ

Nghĩa

  1. Nói, tiếng nói, ngôn ngữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchречево́йречево́еречева́яречевы́е
Sinh cáchречево́горечево́горечево́йречевы́х
Tặng cáchречево́муречево́муречево́йречевы́м
Đối cáchречево́йречево́еречеву́юречевы́е
Công cụ cáchречевы́мречевы́мречево́йречевы́ми
Giới cáchречево́мречево́мречево́йречевы́х

Ví dụ

  • речевые навыки
    kỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng ăn nói
  • речевой аппарат
    bộ máy phát âm