речево́й
tính từ
Nghĩa
- Nói, tiếng nói, ngôn ngữ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | речево́й | речево́е | речева́я | речевы́е |
| Sinh cách | речево́го | речево́го | речево́й | речевы́х |
| Tặng cách | речево́му | речево́му | речево́й | речевы́м |
| Đối cách | речево́й | речево́е | речеву́ю | речевы́е |
| Công cụ cách | речевы́м | речевы́м | речево́й | речевы́ми |
| Giới cách | речево́м | речево́м | речево́й | речевы́х |
Ví dụ
- речевые навыкиkỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng ăn nói
- речевой аппаратbộ máy phát âm