рецидиви́стка рецидивистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ tội nhân tái phạm, nữ phạm nhân tái phạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрецидиви́сткарецидиви́стки
Sinh cáchрецидиви́сткирецидиви́сток
Tặng cáchрецидиви́сткерецидиви́сткам
Đối cáchрецидиви́сткурецидиви́сток
Công cụ cáchрецидиви́сткой, рецидиви́сткоюрецидиви́стками
Giới cáchрецидиви́сткерецидиви́стках