рецидиви́зм рецидивизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tái phạm, tình trạng tái phạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрецидиви́змрецидиви́змы
Sinh cáchрецидиви́змарецидиви́змов
Tặng cáchрецидиви́змурецидиви́змам
Đối cáchрецидиви́змрецидиви́змы
Công cụ cáchрецидиви́змомрецидиви́змами
Giới cáchрецидиви́змерецидиви́змах