рециди́в рецидив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tái phátsự
  2. Tái phát, tái phạm, mắc lại, lặp lại
  3. tái phạmsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрециди́врециди́вы
Sinh cáchрециди́варециди́вов
Tặng cáchрециди́вурециди́вам
Đối cáchрециди́врециди́вы
Công cụ cáchрециди́вомрециди́вами
Giới cáchрециди́верециди́вах

Từ liên quan