рециди́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tái phátsự
- Tái phát, tái phạm, mắc lại, lặp lại
- tái phạmsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рециди́в | рециди́вы |
| Sinh cách | рециди́ва | рециди́вов |
| Tặng cách | рециди́ву | рециди́вам |
| Đối cách | рециди́в | рециди́вы |
| Công cụ cách | рециди́вом | рециди́вами |
| Giới cách | рециди́ве | рециди́вах |