реце́нзия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phê bình, nhận xét, điểm sách, điểm báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реце́нзия | реце́нзии |
| Sinh cách | реце́нзии | реце́нзий |
| Tặng cách | реце́нзии | реце́нзиям |
| Đối cách | реце́нзию | реце́нзии |
| Công cụ cách | реце́нзией, реце́нзиею | реце́нзиями |
| Giới cách | реце́нзии | реце́нзиях |