рецензи́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phê bình, bình luận, đánh giá
- viết bài phê bình, bình luận
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рецензи́рую |
| ты | рецензи́руешь |
| он / она / оно | рецензи́рует |
| мы | рецензи́руем |
| вы | рецензи́руете |
| они | рецензи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рецензи́ровал |
| Giống cái | рецензи́ровала |
| Giống trung | рецензи́ровало |
| Số nhiều | рецензи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рецензи́руй |
| Số nhiều | рецензи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рецензи́рующий | рецензи́ровавший |
| Bị động | рецензи́руемый | рецензи́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рецензи́руя | рецензировавши |