рецензе́нт рецензент

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người phê bình, người nhận xét, người điểm sách báo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрецензе́нтрецензе́нты
Sinh cáchрецензе́нтарецензе́нтов
Tặng cáchрецензе́нтурецензе́нтам
Đối cáchрецензе́нтарецензе́нтов
Công cụ cáchрецензе́нтомрецензе́нтами
Giới cáchрецензе́нтерецензе́нтах