рехну́ться рехнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. điên
  2. loạn trí
  3. phát điên
  4. hóa điên

Chia động từ

Tương lai
ярехну́сь
тырехнёшься
он / она / онорехнётся
мырехнёмся
вырехнётесь
онирехну́тся
Quá khứ
Giống đựcрехну́лся
Giống cáiрехну́лась
Giống trungрехну́лось
Số nhiềuрехну́лись
Mệnh lệnh
Số ítрехни́сь
Số nhiềuрехни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рехну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рехну́вшись