рефре́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- điệp khúc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рефре́н | рефре́ны |
| Sinh cách | рефре́на | рефре́нов |
| Tặng cách | рефре́ну | рефре́нам |
| Đối cách | рефре́н | рефре́ны |
| Công cụ cách | рефре́ном | рефре́нами |
| Giới cách | рефре́не | рефре́нах |