рефери́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Tóm tắt, trích yếu, trìch bày tóm tắt, lược thuật
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рефери́рующий | рефери́ровавший |
| Bị động | рефери́руемый | рефери́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рефери́руя | реферировавши |