Từ điển

    рефере́нт референт

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Cán sự, chuyên viên

    Ví dụ

    • референт по Дальнему Востоку
      chuyên viên (cán sự) về Viễn Đông
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)