рефера́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuyết trìnhдокладbài, bản
- Tóm tắt, trích yếu, trình bày tóm tắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рефера́т | рефера́ты |
| Sinh cách | рефера́та | рефера́тов |
| Tặng cách | рефера́ту | рефера́там |
| Đối cách | рефера́т | рефера́ты |
| Công cụ cách | рефера́том | рефера́тами |
| Giới cách | рефера́те | рефера́тах |