ретроспекти́ва
danh từgiống cái
Nghĩa
- sự nhìn lại quá khứ, sự hồi tưởngвзгляд в прошлое
- bài phê bình nhìn lại, bài đánh giá quá khứвзгляд в прошлое
- triển lãm nhìn lại, cuộc triển lãm tổng kết
- triển lãm tác phẩm, cuộc trưng bày tác phẩmдемонстрация произведений