ретроспекти́ва ретроспектива

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. sự nhìn lại quá khứ, sự hồi tưởngвзгляд в прошлое
  2. bài phê bình nhìn lại, bài đánh giá quá khứвзгляд в прошлое
  3. triển lãm nhìn lại, cuộc triển lãm tổng kết
  4. triển lãm tác phẩm, cuộc trưng bày tác phẩmдемонстрация произведений