ретрогра́д ретроград

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bảo thủ
  2. người cứng đầu, người bảo thủ đến cùng
  3. người phản động
  4. người phản động, người lạc hậu, người cứng nhắc
  5. người lạc hậu, người đi ngược thời đại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchретрогра́дретрогра́ды
Sinh cáchретрогра́даретрогра́дов
Tặng cáchретрогра́дуретрогра́дам
Đối cáchретрогра́даретрогра́дов
Công cụ cáchретрогра́домретрогра́дами
Giới cáchретрогра́деретрогра́дах