ретрогра́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người bảo thủ
- người cứng đầu, người bảo thủ đến cùng
- người phản động
- người phản động, người lạc hậu, người cứng nhắc
- người lạc hậu, người đi ngược thời đại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ретрогра́д | ретрогра́ды |
| Sinh cách | ретрогра́да | ретрогра́дов |
| Tặng cách | ретрогра́ду | ретрогра́дам |
| Đối cách | ретрогра́да | ретрогра́дов |
| Công cụ cách | ретрогра́дом | ретрогра́дами |
| Giới cách | ретрогра́де | ретрогра́дах |