рети́вый ретивый

tính từ

Nghĩa

  1. Cần mẫn, cần cù, chuyên cần, siêng năng
  2. hắng hái, nồng nhiệtпылкий
  3. lanh lợi, linh lợi, nhanh nhẹnрезвый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрети́выйрети́воерети́ваярети́вые
Sinh cáchрети́вогорети́вогорети́войрети́вых
Tặng cáchрети́вомурети́вомурети́войрети́вым
Đối cáchрети́вый, рети́вогорети́воерети́вуюрети́вые, рети́вых
Công cụ cáchрети́вымрети́вымрети́вой, рети́воюрети́выми
Giới cáchрети́вомрети́вомрети́войрети́вых
Dạng ngắnрети́врети́ворети́варети́вы

Từ phái sinh