республика́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đảng viên đảng cộng hòa, người theo chủ nghĩa cộng hòa, nữ đảng viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | республика́нка | республика́нки |
| Sinh cách | республика́нки | республика́нок |
| Tặng cách | республика́нке | республика́нкам |
| Đối cách | республика́нку | республика́нок |
| Công cụ cách | республика́нкой, республика́нкою | республика́нками |
| Giới cách | республика́нке | республика́нках |