рескри́пт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sắc chỉ, chỉ dụ, văn bản chỉ thị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рескри́пт | рескри́пты |
| Sinh cách | рескри́пта | рескри́птов |
| Tặng cách | рескри́пту | рескри́птам |
| Đối cách | рескри́пт | рескри́пты |
| Công cụ cách | рескри́птом | рескри́птами |
| Giới cách | рескри́пте | рескри́птах |