репти́лия
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Bồi bút, báo chí bồi bút
- Loài bò sát, lớp bò sátReptilia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | репти́лия | репти́лии |
| Sinh cách | репти́лии | репти́лий |
| Tặng cách | репти́лии | репти́лиям |
| Đối cách | репти́лию | репти́лий |
| Công cụ cách | репти́лией, репти́лиею | репти́лиями |
| Giới cách | репти́лии | репти́лиях |