репорта́ж репортаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tường thuậtрод занятийsự, việc
  2. tường thuật, phóng sựсообщениеbài, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрепорта́жрепорта́жи
Sinh cáchрепорта́жарепорта́жей
Tặng cáchрепорта́журепорта́жам
Đối cáchрепорта́жрепорта́жи
Công cụ cáchрепорта́жемрепорта́жами
Giới cáchрепорта́жерепорта́жах

Ví dụ

  • репортаж по радио о футбольном матче
    [sự] tường thuật trên đài về trận đấu bóng

Từ liên quan