репорта́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tường thuậtрод занятийsự, việc
- tường thuật, phóng sựсообщениеbài, sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | репорта́ж | репорта́жи |
| Sinh cách | репорта́жа | репорта́жей |
| Tặng cách | репорта́жу | репорта́жам |
| Đối cách | репорта́ж | репорта́жи |
| Công cụ cách | репорта́жем | репорта́жами |
| Giới cách | репорта́же | репорта́жах |
Ví dụ
- репортаж по радио о футбольном матче[sự] tường thuật trên đài về trận đấu bóng