реполо́в
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim hồng tước, linnet
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реполо́в | реполо́вы |
| Sinh cách | реполо́ва | реполо́вов |
| Tặng cách | реполо́ву | реполо́вам |
| Đối cách | реполо́ва | реполо́вов |
| Công cụ cách | реполо́вом | реполо́вами |
| Giới cách | реполо́ве | реполо́вах |