реполо́в реполов

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim hồng tước, linnet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреполо́вреполо́вы
Sinh cáchреполо́вареполо́вов
Tặng cáchреполо́вуреполо́вам
Đối cáchреполо́вареполо́вов
Công cụ cáchреполо́вомреполо́вами
Giới cáchреполо́вереполо́вах