ре́плика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kháng biện, đối đápsự
- nhận xétзамечаниеlời
- phản ứng, bác lại, đập lạiвозражениеlời
- Vĩ bạch
- đối đáp, đáp lạiответlồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́плика | ре́плики |
| Sinh cách | ре́плики | ре́плик |
| Tặng cách | ре́плике | ре́пликам |
| Đối cách | ре́плику | ре́плики |
| Công cụ cách | ре́пликой, ре́пликою | ре́пликами |
| Giới cách | ре́плике | ре́пликах |