ре́плика реплика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kháng biện, đối đápsự
  2. nhận xétзамечаниеlời
  3. phản ứng, bác lại, đập lạiвозражениеlời
  4. Vĩ bạch
  5. đối đáp, đáp lạiответlồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́пликаре́плики
Sinh cáchре́пликире́плик
Tặng cáchре́пликере́пликам
Đối cáchре́пликуре́плики
Công cụ cáchре́пликой, ре́пликоюре́пликами
Giới cáchре́пликере́пликах