ре́пица репица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gốc đuôi (ngựa, bò)ngựa, bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́пицаре́пицы
Sinh cáchре́пицыре́пиц
Tặng cáchре́пицере́пицам
Đối cáchре́пицуре́пицы
Công cụ cáchре́пицей, ре́пицеюре́пицами
Giới cáchре́пицере́пицах