репе́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mốc chuẩn, điểm chuẩn, điểm định vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | репе́р | репе́ры |
| Sinh cách | репе́ра | репе́ров |
| Tặng cách | репе́ру | репе́рам |
| Đối cách | репе́р | репе́ры |
| Công cụ cách | репе́ром | репе́рами |
| Giới cách | репе́ре | репе́рах |