репе́р репер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mốc chuẩn, điểm chuẩn, điểm định vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрепе́ррепе́ры
Sinh cáchрепе́рарепе́ров
Tặng cáchрепе́рурепе́рам
Đối cáchрепе́ррепе́ры
Công cụ cáchрепе́ромрепе́рами
Giới cáchрепе́ререпе́рах