репатриа́ция репатриация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cho hồi hương, hồi hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрепатриа́циярепатриа́ции
Sinh cáchрепатриа́циирепатриа́ций
Tặng cáchрепатриа́циирепатриа́циям
Đối cáchрепатриа́циюрепатриа́ции
Công cụ cáchрепатриа́цией, репатриа́циеюрепатриа́циями
Giới cáchрепатриа́циирепатриа́циях