рентгеноскопи́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Soi X quang, soi rơghen, soi điện quang, soi điện, chiếu điện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рентгеноскопи́я | рентгеноскопи́и |
| Sinh cách | рентгеноскопи́и | рентгеноскопи́й |
| Tặng cách | рентгеноскопи́и | рентгеноскопи́ям |
| Đối cách | рентгеноскопи́ю | рентгеноскопи́и |
| Công cụ cách | рентгеноскопи́ей, рентгеноскопи́ею | рентгеноскопи́ями |
| Giới cách | рентгеноскопи́и | рентгеноскопи́ях |