рентгеногра́фия рентгенография

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. kỹ thuật chụp chiếu tia X, chụp X-quang
  2. kỹ thuật chụp chiếu tia X, chẩn đoán hình ảnh bằng tia X